Xem thêm kết quả của:
KẾT QUẢ

KẾT QUẢ POWERBALL
Lần sổ Ngày Các số trúng PowerBall
747 9/9/10 17 7 35 12 33 12
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì $74,841.85 10
Giải Ba $6,112.50 56
Giải Tư $113.15 2359
Giải Năm $59.60 2532
Giải Sáu $22.50 30138
Giải Bảy $12.75 101475

KẾT QUẢ OZLOTTO
Lần sổ Ngày Các số trúng Số phụ
864 7/9/10 40 27 28 34 8 44 3 6 23
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì $44,823.45 4
Giải Ba $3,515.55 105
Giải Tư $307.20 618
Giải Năm $38.65 5730
Giải Sáu $20.75 121951
Giải Bảy $12.80 221983

KẾT QUẢ POOLS
Lần sổ Ngày Các số trúng Số phụ.
1310 4/9/10
1
7
10
17
29
38
8
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì  0
Giải Ba $327.70 30
Giải Tư $13.20 1394
Giải Năm $8.55 1721

KẾT QUẢ SATURDAY GOLD LOTTO
Lần sổ Ngày Các số trúng Số phụ
3039 4/9/10
44
28
36
35
20
1
21
3
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì $16,975.60 54
Giải Ba $1,448.95 1195
Giải Tư $41.10 72888
Giải Năm $29.75 151254

KẾT QUẢ WEDNESDAY GOLD LOTTO
Lần sổ Ngày Các số trúng Số phụ
3040 8/9/10
19
39
29
28
41
8
45
20
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì $10,194.35 3
Giải Ba $775.35 71
Giải Tư $32.80 2984
Giải Năm $18.50 6612

KẾT QUẢ SUPER 66
Lần sổ Ngày Các số trúng
3039 4/9/10
8
7
3
3
6
0
  Tiền trúng giải Số người trúng
Giải Nhất  0
Giải Nhì $6,666.00 3
Giải Ba $666.00 24
Giải Tư $66.00 377
Giải Năm $6.60 3750

KẾT QUẢ WINNERS CIRCLE
Sổ hàng tuần  Số thẻ   Tiền trúng 
  475999116 $10,000.00
E & V, Eagleby
Lần sổ 675, 4/09/2010

KẾT QUẢ CASKET

Kỳ sổ: 286, 8/09/2010

Giải Nhất $100,000 Số vé .  2946
(Mua tại  Woodridge News & Casket Agency, WOODRIDGE)

Giải Nhì $1,000 Số vé .  76279
(Mua tại  Internet Sales 1- Lotto Direct, )

Giải Ba $500 Số vé .  44275
(Mua tại  Lucky Jims News & Cskt Agency, GYMPIE)

10 số giải trúng $50.00 mỗi giải

6952 22646 25063 37031 52584
80093 88635 99126 106407 107541

50 số giải trúng $10.00 mỗi giải

1801 4828 7499 9488 11211
11235 13872 14329 15659 15772
15963 16940 21438 27034 31156
31788 34493 38920 39597 44441
52753 55446 56085 56326 56935
57915 58284 58550 59464 60865
61016 61142 61791 64801 68682
71477 72065 72805 76916 77585
80791 86933 87000 93873 96992
99157 101278 101913 104021 106477